Tính toán công suất UPS cần thiết — Công thức và ví dụ thực tế
Chọn UPS sai công suất là lỗi phổ biến nhất. Bài viết hướng dẫn cách tính chính xác tổng tải tiêu thụ và chọn UPS phù hợp, tránh lãng phí hoặc quá tải.
Tại sao phải tính đúng công suất UPS?
Chọn UPS quá nhỏ → quá tải → UPS bỏ qua tải, không bảo vệ được. Chọn quá lớn → lãng phí tiền, UPS hoạt động ở hiệu suất thấp. Tính đúng công suất là bước quan trọng nhất.
Bước 1: Liệt kê tất cả thiết bị cần bảo vệ
Ghi lại công suất tiêu thụ (Watt) của từng thiết bị. Thông tin này có trên nhãn thiết bị hoặc trong tài liệu kỹ thuật.
Bước 2: Tính tổng công suất thực (W)
Cộng tổng công suất tất cả thiết bị. Ví dụ:
- 2 máy chủ rack × 300W = 600W
- 1 switch 24 port = 50W
- 1 NAS = 80W
- Tổng = 730W
Bước 3: Cộng hệ số dự phòng 25%
Không nên để UPS chạy 100% công suất. Thêm 25% dự phòng: 730W × 1.25 = 912W
Bước 4: Chuyển sang KVA (nếu cần)
Nếu UPS của bạn ghi công suất bằng KVA, cần chia cho Power Factor (PF) của UPS:
KVA = W ÷ PF
- UPS Online thường PF = 0.9 hoặc 1.0
- 912W ÷ 0.9 = ~1KVA → chọn UPS 1KVA hoặc 2KVA
Bước 5: Tính thời gian backup cần thiết
Thời gian backup phụ thuộc vào dung lượng ắc quy:
- Chỉ cần shutdown an toàn: 5–10 phút là đủ → UPS tích hợp ắc quy
- Cần chạy qua cúp điện ngắn: 30–60 phút → UPS long-run + ắc quy ngoài thêm
- Cần backup nhiều giờ: UPS + máy phát điện diesel
Ví dụ thực tế: Văn phòng 20 máy tính
- 20 máy tính × 150W = 3.000W
- 2 máy in × 100W = 200W
- Router + switch = 80W
- Tổng = 3.280W × 1.25 = 4.100W
- 4.100W ÷ 0.9 PF = 4.6KVA → chọn UPS 5KVA hoặc 6KVA