Hiểu về địa chỉ bộ nhớ (Addressing) trên PLC Siemens S7-300 – Hướng dẫn dành cho người học
PLC10 tháng 7, 2026· 7 phút đọc · 4 lượt xem

Hiểu về địa chỉ bộ nhớ (Addressing) trên PLC Siemens S7-300 – Hướng dẫn dành cho người học

Tìm hiểu cách đánh địa chỉ bộ nhớ trên PLC Siemens S7-300, các vùng nhớ I, Q, M, DB và bài tập thực hành giúp nắm vững kỹ thuật Addressing.

Mục lục

  • Tổng quan

  • Các vùng nhớ trên S7-300

  • Cú pháp địa chỉ

  • Địa chỉ mức Bit

  • Địa chỉ Byte, Word và Double Word

  • Địa chỉ Data Block (DB)

  • Process Image và Peripheral Access

  • Bài tập thực hành

  • Mẹo giảng dạy Addressing

  • Tài liệu tham khảo


1. Tổng quan

PLC Siemens S7-300 sử dụng cách đánh địa chỉ bộ nhớ khác với Allen-Bradley và nhiều hãng PLC khác.

Việc hiểu đúng cấu trúc địa chỉ là nền tảng để lập trình hiệu quả trên các dòng:

  • S7-300

  • S7-400

  • S7-1200

  • S7-1500

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách đánh địa chỉ của Siemens và đưa ra một số bài tập thực hành phù hợp cho người mới học PLC.


2. Các vùng nhớ trên S7-300

PLC S7-300 chia bộ nhớ thành nhiều vùng, mỗi vùng đảm nhiệm một chức năng riêng.

Tiền tố

Vùng nhớ

Chức năng

Quyền truy cập

I

Process Image Input

Lưu trạng thái ngõ vào số từ thiết bị hiện trường

Đọc/Ghi*

Q

Process Image Output

Lưu trạng thái ngõ ra số

Đọc/Ghi*

M

Memory Marker

Bộ nhớ trung gian, relay nội

Đọc/Ghi

DB

Data Block

Lưu dữ liệu toàn cục có cấu trúc

Đọc/Ghi

T

Timer

Bộ định thời

Đọc/Ghi

C

Counter

Bộ đếm

Đọc/Ghi

PI

Peripheral Input

Đọc trực tiếp từ phần cứng, bỏ qua Process Image

Chỉ đọc

PQ

Peripheral Output

Ghi trực tiếp ra phần cứng, bỏ qua Process Image

Chỉ ghi

Lưu ý: Trong chương trình thông thường, vùng IQ chủ yếu được CPU cập nhật tự động từ phần cứng. Người lập trình thường chỉ đọc vùng I và ghi vào vùng Q.


3. Cú pháp địa chỉ

Địa chỉ trên Siemens có dạng:

<Vùng nhớ><Byte>.<Bit>

đối với Bit.

Hoặc:

<Vùng nhớ><Byte/Word/DoubleWord>

đối với Byte, Word và Double Word.


3.1. Địa chỉ mức Bit

Ví dụ:

I0.0

→ Byte Input số 0, Bit số 0.

I0.7

→ Byte Input số 0, Bit số 7.

Q4.0

→ Byte Output số 4, Bit số 0.

M10.5

→ Marker Byte số 10, Bit số 5.

Đây là cách đánh địa chỉ được sử dụng nhiều nhất khi lập trình các tín hiệu ON/OFF.


3.2. Địa chỉ Byte, Word và Double Word

Ví dụ:

IB0

→ Byte Input số 0.


IW0

→ Word Input bắt đầu từ Byte 0.

Bao gồm:

  • Byte 0

  • Byte 1


ID0

→ Double Word Input.

Bao gồm:

  • Byte 0

  • Byte 1

  • Byte 2

  • Byte 3


Đối với vùng Marker:

MW0

→ Marker Word.

MD0

→ Marker Double Word.


Đối với Data Block:

DB1.DBW0

→ Word đầu tiên trong DB1.

DB1.DBD0

→ Double Word đầu tiên trong DB1.


3.3 Lưu ý quan trọng

Địa chỉ WordDouble Word nên bắt đầu tại Byte chẵn.

Ví dụ:

✅ Hợp lệ

IW0
IW2
IW4

❌ Không nên dùng

IW1
IW3

vì sẽ làm chồng lấn dữ liệu giữa các Word.


4. Địa chỉ Data Block (DB)

Data Block là vùng lưu trữ dữ liệu có cấu trúc.

Ví dụ:

DB1.DBX0.0

→ Bit đầu tiên trong Byte 0 của DB1.


DB1.DBW0

→ Word đầu tiên.


DB1.DBD0

→ Double Word đầu tiên.


DB1.DBD4

→ Double Word bắt đầu tại Byte số 4.

Trong STL và LAD, cần ghi đầy đủ địa chỉ như trên.

Nếu sử dụng Symbolic Addressing (SCL hoặc TIA Portal), bạn có thể truy cập thông qua tên biến, ví dụ:

"MyData".Temperature

Điều này giúp chương trình dễ đọc và dễ bảo trì hơn.


5. Process Image và Peripheral Access

Kiểu truy cập

Tiền tố

Khi nào sử dụng

Process Image

I, Q

Chương trình chạy theo chu kỳ quét (Scan Cycle), dữ liệu được cập nhật một lần mỗi chu kỳ.

Peripheral Access

PI, PQ

Cần đọc/ghi trực tiếp phần cứng cho các ứng dụng thời gian thực như bộ đếm tốc độ cao hoặc ngắt (Interrupt).


6. Bài tập thực hành

Giả sử bạn có bộ thực hành gồm 16 ngõ vào và 16 ngõ ra, có thể luyện tập theo các cấp độ sau.

Cấp độ 1 – Kiến thức cơ bản

Điều khiển đèn giao thông

  • Chu trình 3 trạng thái.

  • Sử dụng Timer.

Mạch Start/Stop có nhớ

  • Hai nút nhấn.

  • Đèn báo trạng thái.

  • Lệnh Set/Reset.

Đèn nhấp nháy

  • Sử dụng Clock Memory để tạo xung 1 giây.


Cấp độ 2 – Điều khiển tuần tự

Điều khiển ba bơm

  • Start/Stop.

  • Luân phiên bơm chính.

  • TON.

  • CTU.

Điều khiển thang máy 2 tầng

  • Gọi tầng.

  • Hiển thị tầng.

  • Điều khiển cửa.

Trạm chiết rót

  • Phát hiện chai.

  • Điều khiển van chiết.

  • Giám sát mức.

  • Đếm số chai hoàn thành.


Cấp độ 3 – Chức năng nâng cao

Scale tín hiệu Analog

Ví dụ:

0–10V

0–27648

Đơn vị kỹ thuật (°C, bar, lít...)

Có thể sử dụng FC105 (SCALE) trong thư viện Siemens.


Ghi dữ liệu

  • Lưu số chu kỳ.

  • Lưu giá trị Analog.

  • Ghi vào Data Block.


Trình tự báo lỗi

Xây dựng hệ thống gồm:

  • 3 mức lỗi.

  • Xác nhận lỗi (Acknowledge).

  • RS Flip-Flop.

  • Lệnh S/R.


Cấp độ 4 – Truyền thông (Tùy chọn)

PROFINET

  • Cấu hình địa chỉ IP.

  • Kiểm tra bằng Ping.

Modbus RTU

  • Sử dụng module CP341.

  • Giao tiếp với thiết bị Slave.


7. Mẹo cho Addressing

Một số cách ví von giúp người mới học dễ hiểu hơn.

Bit giống như công tắc điện

Chỉ có hai trạng thái:

  • ON (1)

  • OFF (0)


Byte giống bảng gồm 8 công tắc

Một Byte có:

  • 8 Bit

được đánh số:

0 → 7


Word giống hai Byte ghép lại

Một Word có:

  • 16 Bit


Memory Marker giống Relay nội

Marker không kết nối trực tiếp với thiết bị ngoài.

Nó chỉ dùng để lưu trạng thái trung gian và xây dựng logic trong chương trình.


Một phương pháp học rất hiệu quả là yêu cầu học viên tự vẽ sơ đồ bộ nhớ trên giấy.

Ví dụ:

MW0 = 16#ABCD

Sau đó chuyển sang nhị phân:

1010101111001101

và tự điền từng Bit vào đúng vị trí trong Word. Cách luyện tập này giúp hình thành trực giác rất tốt về cách PLC lưu trữ và xử lý dữ liệu.

Chưa biết chọn UPS công suất bao nhiêu?
Nhập danh sách thiết bị, công cụ sẽ tính tự động và gợi ý model phù hợp.
Tính công suất miễn phí

Cần tư vấn giải pháp UPS?

UPSsmart hỗ trợ tư vấn miễn phí, không ràng buộc.